神野公園
Saga・Saga
| Nở hoa | Nở rộ | Đẹp nhất | Rụng hoa | |
|---|---|---|---|---|
| Trung bình lịch sử4 năm | 24/3 | 1/4 | 3/4–8/4 | 7/4 |
| Trung bình 3 năm gần nhất | 22/3 | 3/4 | 5/4–10/4 | — |
| Dự báo năm nay | Kyushu dùng trung bình lịch sử | |||
| Năm | Nở hoa | Nở rộ | Rụng hoa |
|---|---|---|---|
| 2026 Ước tính | 22/3 | 3/4 | — |
| 2019 | 25/3 | 1/4 | 8/4 |
| 2018 | 20/3 | 26/3 | 2/4 |
| 2017 | 29/3 | 6/4 | 10/4 |
| 2016 | 23/3 | 31/3 | 5/4 |
| 2015 | 23/3 | 29/3 | 6/4 |
| 2014 | 26/3 | 31/3 | 1/4 |
| 2013 | 16/3 | 23/3 | 29/3 |
| 2012 | 29/3 | 4/4 | 9/4 |
| 2011 | 24/3 | — | — |